Phép dịch "relegate" thành Tiếng Việt

bỏ riêng ra, bỏ xó, giao cho là các bản dịch hàng đầu của "relegate" thành Tiếng Việt.

relegate adjective verb noun ngữ pháp

(obsolete except archaic, past participial) Relegated; exiled. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bỏ riêng ra

  • bỏ xó

  • giao cho

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • hạ tầng
    • loại bỏ
    • đày ải
    • giáng chức
    • xuống hạng
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " relegate " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "relegate" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • Lên xuống hạng
  • sự bỏ riêng ra · sự bỏ xó · sự giao · sự hạ tầng · sự loại bỏ · sự đày ải · sự đổi đi xa
  • sự bỏ riêng ra · sự bỏ xó · sự giao · sự hạ tầng · sự loại bỏ · sự đày ải · sự đổi đi xa
Thêm

Bản dịch "relegate" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch