Phép dịch "release" thành Tiếng Việt

thả, phát hành, giải phóng là các bản dịch hàng đầu của "release" thành Tiếng Việt.

release verb noun ngữ pháp

(software) The distribution of an initial or new and upgraded version of a computer software product; the distribution can be both public or private. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • thả

    noun verb

    to free or liberate [..]

    He was released from prison immediately after the war.

    Nó được thả ra khỏi tù ngay sau chiến tranh.

  • phát hành

    verb

    to make available to the public

    A press statement on the study was released earlier this week .

    Một thông cáo báo chí về nghiên cứu này đã được phát hành đầu tuần này .

  • giải phóng

    verb

    to free or liberate

    I released its forces much as my father had released you long ago.

    Tôi đã giải phóng lực lượng như cha tôi đã từng giải phóng ông ngày xưa.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • phiên bản
    • xả
    • giải thoát
    • sự thả
    • tha
    • phóng thích
    • sự giải phóng
    • sự phóng thích
    • sự buông ra
    • phóng
    • đăng
    • nhượng
    • miễn
    • nhường
    • cho giải ngũ
    • cho phục viên
    • cái ngắt điện
    • cắt dòng
    • cắt mạch
    • giải tỏa
    • giấy biên lai
    • giấy biên nhận
    • giấy nhượng lại
    • làm bớt
    • làm nhẹ
    • làm thoát khỏi
    • nhả khớp
    • sự cắt
    • sự giải ngũ
    • sự giải thoát
    • sự nhượng lại
    • sự nhả ra
    • sự phát hành
    • sự phục viên
    • sự thoát khỏi
    • sự tháo ra
    • sự tách ra
    • sự đưa ra bàn
    • tháo ra
    • tách ra
    • đưa ra bán
    • công bố
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " release " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Release
+ Thêm

"Release" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Release trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "release"

Các cụm từ tương tự như "release" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "release" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch