Phép dịch "rejectable" thành Tiếng Việt
có thể bác bỏ, có thể loại b là các bản dịch hàng đầu của "rejectable" thành Tiếng Việt.
rejectable
adjective
ngữ pháp
That can be rejected. [..]
-
có thể bác bỏ
-
có thể loại b
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " rejectable " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "rejectable" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
loại nhiễu
-
cải chính
-
bác · bác bỏ · bỏ ra · gạt bỏ · không chấp thuận · không nhanh · loại bỏ · loại ra · mửa · người bị loại · nôn ra · phế phẩm · sổ toẹt · từ chối · từ chối không tiếp · vật bị loại · vật bỏ đi · vật không được chọn · đánh hỏng
-
sự bác bỏ · sự không chấp nhận · sự loại bỏ · sự loại ra · sự từ chối · từ chối · vật bị loại · vật bỏ đi
-
bác · bác bỏ · chối bỏ · từ chối
-
bác · bác bỏ · bỏ ra · gạt bỏ · không chấp thuận · không nhanh · loại bỏ · loại ra · mửa · người bị loại · nôn ra · phế phẩm · sổ toẹt · từ chối · từ chối không tiếp · vật bị loại · vật bỏ đi · vật không được chọn · đánh hỏng
-
bác · bác bỏ · bỏ ra · gạt bỏ · không chấp thuận · không nhanh · loại bỏ · loại ra · mửa · người bị loại · nôn ra · phế phẩm · sổ toẹt · từ chối · từ chối không tiếp · vật bị loại · vật bỏ đi · vật không được chọn · đánh hỏng
-
bác · bác bỏ · bỏ ra · gạt bỏ · không chấp thuận · không nhanh · loại bỏ · loại ra · mửa · người bị loại · nôn ra · phế phẩm · sổ toẹt · từ chối · từ chối không tiếp · vật bị loại · vật bỏ đi · vật không được chọn · đánh hỏng
Thêm ví dụ
Thêm