Phép dịch "reins" thành Tiếng Việt

chỗ thắt lưng, quả cật, quả thận là các bản dịch hàng đầu của "reins" thành Tiếng Việt.

reins verb noun

(archaic) The kidneys. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chỗ thắt lưng

  • quả cật

  • quả thận

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • cương
    • dây cương
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " reins " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "reins"

Các cụm từ tương tự như "reins" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • bắt vào khuôn ghép · cương · dây cương · gò cương · kiềm chế · sự bó buộc · sự kiềm chế · sự kiểm soát
  • dây cương
  • Bourg-la-Reine
  • lãnh đạo
  • bắt vào khuôn ghép · cương · dây cương · gò cương · kiềm chế · sự bó buộc · sự kiềm chế · sự kiểm soát
Thêm

Bản dịch "reins" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch