Phép dịch "reincarnate" thành Tiếng Việt

cho hiện thân, cho đầu thai, đầu thai là các bản dịch hàng đầu của "reincarnate" thành Tiếng Việt.

reincarnate verb adjective ngữ pháp

to be reborn especially in a different body or as a different species [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cho hiện thân

  • cho đầu thai

  • đầu thai

    Kendra and I would be the reincarnated nut jobs.

    Kendra với tôi thì là người điên đầu thai.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " reincarnate " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "reincarnate" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • sự hiện thân · sự đầu thai · Đầu thai · đầu thai
Thêm

Bản dịch "reincarnate" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch