Bạn cũng có thể muốn kiểm tra những từ này:
Phép dịch "rehearsing" thành Tiếng Việt
rehearsing
noun
verb
ngữ pháp
Present participle of rehearse. [..]
Bản dịch tự động của " rehearsing " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
+
Thêm bản dịch
Thêm
"rehearsing" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho rehearsing trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "rehearsing" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
diễn tập · kể lại · luyện · nhắc lại · thuật lại
-
buổi tổng duyệt
-
buổi diễn tập · diễn tập · sự diễn tập · sự kể lại · sự nhắc lại
-
buổi diễn tập · diễn tập · sự diễn tập · sự kể lại · sự nhắc lại
-
diễn tập · kể lại · luyện · nhắc lại · thuật lại
Thêm ví dụ
Thêm