Phép dịch "rehear" thành Tiếng Việt

nghe trình bày lại là bản dịch của "rehear" thành Tiếng Việt.

rehear verb ngữ pháp

To hear again [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • nghe trình bày lại

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " rehear " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "rehear" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch