Phép dịch "regatta" thành Tiếng Việt

cuộc đua thuyền, đua thuyền, cuộc đua thuyền buồm là các bản dịch hàng đầu của "regatta" thành Tiếng Việt.

regatta noun ngữ pháp

A series of boat races, although sometimes used for a single race. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cuộc đua thuyền

    I'm guessing It's for the regatta.

    Anh đoán nó dành cho cuộc đua thuyền.

  • đua thuyền

    What kind of a regatta gala starts at night?

    Loại gala đua thuyền nào bắt đầu vào ban đêm?

  • cuộc đua thuyền buồm

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " regatta " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Regatta
+ Thêm

"Regatta" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Regatta trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Thêm

Bản dịch "regatta" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch