Phép dịch "referent" thành Tiếng Việt

tham chiếu, vật ám chỉ, vậy nói đến là các bản dịch hàng đầu của "referent" thành Tiếng Việt.

referent noun adjective ngữ pháp

(semantics) The specific entity in the world that a word or phrase identifies or denotes. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • tham chiếu

  • vật ám chỉ

  • vậy nói đến

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " referent " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "referent" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "referent" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch