Phép dịch "reef" thành Tiếng Việt

đá ngầm, ám tiêu, mép buồm là các bản dịch hàng đầu của "reef" thành Tiếng Việt.

reef adjective verb noun ngữ pháp

A chain or range of rocks, sand, or coral lying at or near the surface of the water. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • đá ngầm

    rocks at or near surface of the water

    How does the reef work? Well, it's very, very simple.

    Vậy dải đá ngầm hoạt động thế nào? Rất, rất đơn giản.

  • ám tiêu

    noun

    rocks at or near surface of the water

  • mép buồm

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • mạch quặng
    • rạn san hô
    • thu ngắn
    • vỉa quặng vàng
    • Ám tiêu
    • ám tiều
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " reef " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Reef noun

a rocky region in the southern Transvaal in northeastern South Africa; contains rich gold deposits and coal and manganese

+ Thêm

"Reef" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Reef trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "reef"

Các cụm từ tương tự như "reef" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "reef" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch