Phép dịch "red-blooded" thành Tiếng Việt

cường tráng, dũng cảm, gan dạ là các bản dịch hàng đầu của "red-blooded" thành Tiếng Việt.

red-blooded adjective

Exhibiting healthy vigor or spirit; hearty. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cường tráng

  • dũng cảm

    adjective
  • gan dạ

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • hấp dẫn
    • làm say mê
    • mạnh khoẻ
    • nhiều nghị lực
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " red-blooded " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "red-blooded" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "red-blooded" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch