Phép dịch "recap" thành Tiếng Việt
recapitulate, lắp nắp mới là các bản dịch hàng đầu của "recap" thành Tiếng Việt.
recap
verb
noun
ngữ pháp
To seal (something) again with a cap. [..]
-
recapitulate
-
lắp nắp mới
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " recap " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm