Phép dịch "realize" thành Tiếng Việt
thực hiện, nhận ra, biết là các bản dịch hàng đầu của "realize" thành Tiếng Việt.
(transitive) To make real; to convert from the imaginary or fictitious into the actual; to bring into concrete existence; to accomplish. [..]
-
thực hiện
verbOnly then is it possible our fondest hopes will be realized.
Chỉ như vậy thì các hy vọng sâu xa nhất của chúng ta mới thực hiện được.
-
nhận ra
verbHe hadn't realized his mistake until it was too late.
Anh ấy đã không nhận ra sai lầm cho đến khi quá trễ.
-
biết
verbAnd I realize the reason why you're going to do this.
Và tôi biết lý do tại sao anh lại làm điều này.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- bán được
- hiểu rõ
- nhận biết
- nhận thấy
- nhận thức rõ
- thu được
- thú nhận
- thấy rõ
- thực hành
- tả đúng như thật
- kiếm được
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " realize " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
"Realize" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Realize trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "realize"
Các cụm từ tương tự như "realize" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
sự bán · sự hiểu rõ · sự nhận ra · sự nhận thức rõ · sự thấy rõ · sự thực hiện · sự thực hành · thực hiện
-
nhận chân
-
có thể hiểu được · có thể thực hiện được · khả thi
-
phỉ nguyền
-
hiện thực hóa
-
hiện thực hóa
-
sự bán · sự hiểu rõ · sự nhận ra · sự nhận thức rõ · sự thấy rõ · sự thực hiện · sự thực hành · thực hiện