Phép dịch "realise" thành Tiếng Việt

nhằn, nhận ra là các bản dịch hàng đầu của "realise" thành Tiếng Việt.

realise verb ngữ pháp

(chiefly British) Alternative spelling of realize. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • nhằn

    verb
  • nhận ra

    You don't realise it, but you already have.

    Anh không nhận ra nhưng anh đã làm được.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " realise " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "realise" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch