Phép dịch "real" thành Tiếng Việt

thật, thực, thiệt là các bản dịch hàng đầu của "real" thành Tiếng Việt.

real adjective noun adverb ngữ pháp

Genuine, not artificial. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • thật

    adjective

    true, genuine, not merely nominal

    It was awesome to meet you in real life!

    Thật là tuyệt vời khi gặp được anh ở ngoài đời!

  • thực

    adjective

    Tom is a real good friend.

    Tom thực sự là một người bạn tốt.

  • thiệt

    adjective

    But as of tomorrow night, it's gonna be the real thing.

    Nhưng vào tối mai, nó sẽ là chuyện thiệt.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • thực tế
    • chân thật
    • chính hiệu
    • có thật
    • hiện thực
    • xác thực
    • đích thực
    • chân
    • lớn
    • có thực
    • thực sự
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " real " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Real proper

Real Madrid, a football club from Madrid. [..]

+ Thêm

"Real" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Real trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "real"

Các cụm từ tương tự như "real" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "real" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch