Phép dịch "rambler" thành Tiếng Việt

người đi dạo chơi, cây hồng leo, người đi ngao du là các bản dịch hàng đầu của "rambler" thành Tiếng Việt.

rambler noun ngữ pháp

A recreational walker [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • người đi dạo chơi

  • cây hồng leo

  • người đi ngao du

  • người đi dạo

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " rambler " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "rambler" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch