Phép dịch "raindrop" thành Tiếng Việt
giọt mưa, hạt mưa là các bản dịch hàng đầu của "raindrop" thành Tiếng Việt.
raindrop
noun
ngữ pháp
A single droplet of rainwater that has just fallen or is falling from the sky. [..]
-
giọt mưa
noundroplet of rainwater
A digiKam image plugin to add raindrops to an image
Phần bổ sung ảnh digiKam để thêm giọt mưa vào ảnh
-
hạt mưa
You can also stop a raindrop and open the feeling inside.
Bạn cũng có thể dừng một hạt mưa lại và mở ra xem cảm giác trong đó.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " raindrop " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "raindrop"
Thêm ví dụ
Thêm