Phép dịch "rainbow" thành Tiếng Việt
cầu vồng, mống, cầu vòng là các bản dịch hàng đầu của "rainbow" thành Tiếng Việt.
A multicoloured arch in the sky, produced by prismatic refraction of light within droplets of rain in the air. [..]
-
cầu vồng
nounmulticoloured arch in the sky
Hope is the rainbow over the waterfall of our life.
Hy vọng là cây cầu vồng băng qua thác nước của cuộc đời chúng ta.
-
mống
noun -
cầu vòng
Will you accompany me to the Rainbow Room?
Cô có muốn đi cùng tôi tới phòng cầu vòng không?
-
Cầu vồng
optical phenomenon
The Rainbow is a sign of hope for tomorrow .
Cầu vồng là dấu hiệu của hy vọng về một ngày mai tươi đẹp .
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " rainbow " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
A member of the Rainbow Guides, a Girl Guide movement for younger girls. [..]
-
Nữ Nhi sinh Hướng đạo
Rainbow (Girl Guides)
-
Cầu vồng
The Rainbow is a sign of hope for tomorrow .
Cầu vồng là dấu hiệu của hy vọng về một ngày mai tươi đẹp .
Hình ảnh có "rainbow"
Các cụm từ tương tự như "rainbow" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Epalzeorhynchos frenatum
-
Đuôi cụt cầu vồng
-
mống
-
mống
-
mống