Phép dịch "rain" thành Tiếng Việt
mưa, cơn mưa, như cơn mưa là các bản dịch hàng đầu của "rain" thành Tiếng Việt.
rain
Verb
verb
noun
ngữ pháp
Condensed water falling from a cloud. [..]
-
mưa
nouncondensed water from a cloud [..]
If it rains, the excursion will be called off.
Nếu trời mưa, chuyến đi sẽ bị hủy.
-
cơn mưa
nounHe went out in spite of the rain.
Anh ta đi ra ngoài bất chấp cơn mưa.
-
như cơn mưa
They're gonna come like a rain that never ends.
Họ sẽ đổ xuống như cơn mưa không bao giờ chấm dứt.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- mùa mưa
- trút xuống như mưa
- trời mưa
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " rain " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Rain
Rain (1932 film)
-
Rain
Rain (ca sĩ)
I got a guy, who knows this guy, who knows this Rain Man-type.
Tôi biết một gã, đã đó lại biết gã này, gã này lại biết gã Rain Man này.
Hình ảnh có "rain"
Các cụm từ tương tự như "rain" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
dạ vũ
-
nước mưa
-
mây mưa
-
mưa lũ
-
cầu đảo
-
cơn mưa
-
mống
-
mưa bụi
Thêm ví dụ
Thêm