Phép dịch "railing" thành Tiếng Việt

bao lơn, hàng rào chắn song, lời chửi rủa là các bản dịch hàng đầu của "railing" thành Tiếng Việt.

railing verb noun ngữ pháp

A fence or barrier consisting of one or more horizontal rails and vertical supports. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bao lơn

  • hàng rào chắn song

  • lời chửi rủa

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • lời xỉ vả
    • sự chửi rủa
    • sự mắng nhiếc
    • sự xỉ vả
    • tay vịn thang gác
    • rào chắn
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " railing " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "railing" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • đỗ quyên
  • bao lơn · chấn song · chửi bới · cái giá xoay · gióng · gà nước · hàng rào · hàng rào chấn song · lan can · làm lan can cho · làm rào xung quanh · làm tay vịn cho · lá chắn · măng nhiếc · ray · rào lại · tay vịn · thành · xỉ vả · đường ray · đường xe lửa · đặt đường ray
  • tiền thuê
  • lan can
  • cũng cog-railway · đường ray có răng
  • thanh giằng
  • Giao thông đường sắt
  • gối đường ray
Thêm

Bản dịch "railing" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch