Phép dịch "racquet" thành Tiếng Việt
vợt, giày trượt tuyết là các bản dịch hàng đầu của "racquet" thành Tiếng Việt.
racquet
verb
noun
ngữ pháp
An implement with a handle connected to a round frame strung with wire, sinew, or plastic cords, and used to hit a ball, such as in tennis, or a shuttlecock in badminton. [..]
-
vợt
-
giày trượt tuyết
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " racquet " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Racquet
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Racquet" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Racquet trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "racquet"
Các cụm từ tương tự như "racquet" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
vợt
Thêm ví dụ
Thêm