Phép dịch "racing" thành Tiếng Việt
Thể thao tốc độ, cuộc đua, đua ngựa là các bản dịch hàng đầu của "racing" thành Tiếng Việt.
racing
noun
verb
ngữ pháp
The sport of competing in races. [..]
-
Thể thao tốc độ
competitive activity where the goal is to complete the course as fast as possible
-
cuộc đua
It was now a race against time.
Bây giờ là cuộc đua với thời gian.
-
đua ngựa
They bet on horse races and dog races.
Họ đánh cá những cuộc đua ngựa và đua chó.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " racing " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Racing
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Racing" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Racing trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "racing"
Các cụm từ tương tự như "racing" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
sửa lại cho đúng
-
Cuộc đua vũ trụ
-
loài người
-
trường đua
-
cuộc đua thuyền
-
Cuộc đua thuyền Oxford-Cambridge
-
kỳ đua ngựa · ngày đua ngựa
-
bồ câu đưa thư
Thêm ví dụ
Thêm