Phép dịch "race" thành Tiếng Việt
chủng tộc, đua, giống là các bản dịch hàng đầu của "race" thành Tiếng Việt.
A progressive movement toward a goal. [..]
-
chủng tộc
nounRacial profiling is targeting suspects because of their race.
Phân biệt chủng tộc là nhắm vào nghi phạm vì chủng tộc.
-
đua
verbIt was now a race against time.
Bây giờ là cuộc đua với thời gian.
-
giống
nounTherefore, it might be said that the potential human race within his loins died with him.
Thế nên có thể nói là dòng giống loài người tiềm tàng trong ngài cũng chết theo ngài.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- nòi
- cuộc đua
- sắc tộc
- loại
- dòng
- chủng người
- tộc người
- loài
- cho
- rễ
- giới
- hạng
- chạy nhanh
- chạy thi với
- chạy đua
- chạy đua với
- con kênh
- cuộc chạy đua
- cuộc đua ngựa
- cuộc đời
- củ gừng
- dân tộc
- dòng giống
- dòng nước chảy xiết
- dòng nước lũ
- giòng giống
- giống nòi
- ham mê đua ngựa
- nòi giống
- nòi người
- quạt nhanh
- rễ gừng
- sông đào dẫn nước
- sự vận hành
- vòng ổ bi
- vòng ổ trục
- đời người
- Chủng tộc
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " race " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
"Race" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Race trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "race"
Các cụm từ tương tự như "race" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
sửa lại cho đúng
-
Cuộc đua vũ trụ
-
loài người
-
trường đua
-
cuộc đua thuyền
-
Cuộc đua thuyền Oxford-Cambridge
-
kỳ đua ngựa · ngày đua ngựa
-
bồ câu đưa thư