Phép dịch "rabbit" thành Tiếng Việt
thỏ, con thỏ, người nhát như thỏ là các bản dịch hàng đầu của "rabbit" thành Tiếng Việt.
rabbit
verb
noun
ngữ pháp
Several small mammals of the family Leporidae (rabbits and hares), with long ears, long hind legs and a short, fluffy tail. [..]
-
thỏ
nounmammal [..]
Why do rabbits have long ears?
Tại sao thỏ lại có đôi tai dài?
-
con thỏ
nounHave I ever told you what happened to my rabbit?
Em đã kể chị chuyện gì xảy đến với con thỏ của em chưa?
-
người nhát như thỏ
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- người nhút nhát
- săn thỏ
- đấu thủ xoàng
- Thỏ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " rabbit " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Rabbit
proper
The fourth of the 12-year cycle of animals which appear in the Chinese zodiac related to the Chinese calendar. [..]
-
mão
Hình ảnh có "rabbit"
Các cụm từ tương tự như "rabbit" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Quý Mão
-
Thỏ châu Âu
-
bệnh tularê
-
Ất Mão
-
hang thỏ
-
Tân Mão
-
Thịt thỏ
-
Đinh Mão
Thêm ví dụ
Thêm