Phép dịch "quote" thành Tiếng Việt

trích dẫn, đoạn trích dẫn, định giá là các bản dịch hàng đầu của "quote" thành Tiếng Việt.

quote verb noun ngữ pháp

(transitive) To refer to (part of) a speech that has been made by someone else. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • trích dẫn

    verb

    Give us a quote of your favorite philosopher.

    Anh trích dẫn một câu của triết gia anh thích xem.

  • đoạn trích dẫn

    noun

    There's a great quote that saved me this past year by Theodore Roosevelt.

    Có một đoạn trích dẫn từ bài diễn văn của cựu tổng thống Theodore Roosevelt. đã cứu tôi trong năm qua.

  • định giá

    That's an actual quote.

    Đó là một định giá thực tế...

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • dấu ngoặc kép
    • lời trích dẫn
    • ngoặc kép
    • nháy nháy
    • viện dẫn
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " quote " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Quote
+ Thêm

"Quote" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Quote trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "quote"

Các cụm từ tương tự như "quote" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "quote" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch