Phép dịch "quit" thành Tiếng Việt
bỏ, thôi, ngừng là các bản dịch hàng đầu của "quit" thành Tiếng Việt.
quit
verb
noun
ngữ pháp
(transitive, archaic) To pay (a debt, fine etc.). [..]
-
bỏ
verbto give up, stop doing something
He decided to quit smoking.
Anh ta quyết định bỏ thuốc.
-
thôi
verb nounShe decided to quit her job.
Chị ấy quyết định thôi việc.
-
ngừng
If my body stops functioning, then I will have to quit.
Tôi chỉ nghỉ khi cơ thể ngừng hoạt động.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- giũ sạch được
- nghỉ
- rời
- buông
- báo đền lại
- bỏ về
- bỏ đi
- cư xử
- rời đi
- thanh toán hết
- thoát khỏi được
- trả lại
- trả sạch
- vị ngữ thoát khỏi
- xử sự
- đáp lại
- rời khỏi
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " quit " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Quit
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Quit" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Quit trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "quit"
Các cụm từ tương tự như "quit" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
ngợ
-
khớ
-
khơi chừng
-
ngoang ngoảng
-
khánh kiệt
-
nơi yên tĩnh
-
Số người bỏ việc
-
bỏ · bỏ cuộc · bỏ việc · nghỉ · từ bỏ
Thêm ví dụ
Thêm