Phép dịch "quintillion" thành Tiếng Việt

mười luỹ thừa ba mươi, nghìn tỷ tỷ tỷ, ngàn tỷ tỷ tỷ là các bản dịch hàng đầu của "quintillion" thành Tiếng Việt.

quintillion noun numeral ngữ pháp

(US, modern British & Australian, short scale) A billion billion: 1 followed by eighteen zeros, 10 18 . [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • mười luỹ thừa ba mươi

    numeral
  • nghìn tỷ tỷ tỷ

    numeral
  • ngàn tỷ tỷ tỷ

    numeral
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • tỷ tỷ
    • tỷ
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " quintillion " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "quintillion" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch