Phép dịch "quint" thành Tiếng Việt
quâng năm, âm năm là các bản dịch hàng đầu của "quint" thành Tiếng Việt.
quint
noun
ngữ pháp
(music) an interval of one fifth [..]
-
quâng năm
-
âm năm
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " quint " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Quint
proper
A male given name [..]
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Quint" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Quint trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ
Thêm