Phép dịch "quinine" thành Tiếng Việt
Quinin, ký ninh, ki-nin là các bản dịch hàng đầu của "quinine" thành Tiếng Việt.
quinine
noun
ngữ pháp
(pharmacology) A bitter colourless powder, an alkaloid derived from cinchona bark, used to treat malaria and as an ingredient of tonic water. [..]
-
Quinin
and inside that bark was quinine,
bên trong loại vỏ đó có chứa Quinin,
-
ký ninh
nounJust some quinine and herbs.
Chỉ là ít ký-ninh và thảo mộc.
-
ki-nin
noun
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- thuốc ký ninh
- quinin
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " quinine " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm