Phép dịch "quietly" thành Tiếng Việt
yên lặng, yên tĩnh, lặng lẽ là các bản dịch hàng đầu của "quietly" thành Tiếng Việt.
quietly
adverb
ngữ pháp
In a quiet manner. [..]
-
yên lặng
adjective nounShe doesn't do it by quietly building one house at a time.
Cô ấy không làm việc đó bằng cách yên lặng xây từng căn nhà một.
-
yên tĩnh
adjectiveA duck with eight ducklings glided quietly on the calm water near the edge of the pond.
Bên cạnh bờ ao, tám chú vịt con cùng mẹ nhẹ nhàng lướt trên mặt nước yên tĩnh.
-
lặng lẽ
So we need to neutralize him quietly, okay?
Vì vậy, chúng ta cần lặng lẽ vô hiệu hóa hắn.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- thanh bình
- thanh thản
- yên ổn
- êm ả
- một cách im ắng
- một cách khẽ khàng
- trầm lặng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " quietly " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm