Phép dịch "quidditch" thành Tiếng Việt
Quidditch, Quidditch, Quít-đit là các bản dịch hàng đầu của "quidditch" thành Tiếng Việt.
quidditch
noun
ngữ pháp
Alternative form of [i]Quidditch[/i] [..]
-
Quidditch
fictional sport
Well, kids, welcome to the Quidditch World Cup!
chào mừng tới Cúp thế giới Quidditch!
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " quidditch " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Quidditch
noun
ngữ pháp
A fictional ball game played by fourteen players riding flying broomsticks, using four balls and six elevated ring-shaped goals. [..]
-
Quidditch
fictitious ball game [..]
Well, kids, welcome to the Quidditch World Cup!
chào mừng tới Cúp thế giới Quidditch!
-
Quít-đit
fictitious ball game [..]
Các cụm từ tương tự như "quidditch" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Muggle Quidditch
Thêm ví dụ
Thêm