Phép dịch "qilin" thành Tiếng Việt
kì lân, Lân là các bản dịch hàng đầu của "qilin" thành Tiếng Việt.
qilin
noun
ngữ pháp
A mythical Chinese hooved chimerical creature, said to appear in conjunction with the arrival of a sage. [..]
-
kì lân
nounmythical creature
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " qilin " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Qilin
-
Lân
properLân (tứ linh)
Thêm ví dụ
Thêm