Phép dịch "pyrometer" thành Tiếng Việt
cái đo nhiệt cao, hoả kế, hỏa kế là các bản dịch hàng đầu của "pyrometer" thành Tiếng Việt.
pyrometer
noun
ngữ pháp
A thermometer designed to measure high temperatures. [..]
-
cái đo nhiệt cao
-
hoả kế
-
hỏa kế
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " pyrometer " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Pyrometer
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Pyrometer" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Pyrometer trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "pyrometer"
Thêm ví dụ
Thêm