Phép dịch "puzzle" thành Tiếng Việt
câu đố, làm bối rối, làm khó xử là các bản dịch hàng đầu của "puzzle" thành Tiếng Việt.
puzzle
verb
noun
ngữ pháp
Anything that is difficult to understand or make sense of. [..]
-
câu đố
nounriddle [..]
The solution of the puzzle required no time.
Cần ít thời gian để tìm ra lời giải cho câu đố.
-
làm bối rối
-
làm khó xử
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- sự bối rối
- sự khó xử
- trò chơi đố
- vấn đề khó xử
- vấn đề nan giải
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " puzzle " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Puzzle
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Puzzle" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Puzzle trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "puzzle"
Các cụm từ tương tự như "puzzle" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
nghếch
-
đầu óc lộn xộn · đầu óc rối rắm
-
loay hoay
-
câu đố
-
bối rối · hoang mang · không hiểu được · lúng túng · nghếch ngác · nát gan
-
đầu óc lộn xộn · đầu óc rối rắm
-
làm bối rối · làm khó xử
-
trò chơi ô chữ · ô chữ
Thêm ví dụ
Thêm