Phép dịch "put down" thành Tiếng Việt
đặt xuống, ghi, trấn áp là các bản dịch hàng đầu của "put down" thành Tiếng Việt.
put down
verb
noun
ngữ pháp
To set down, stop carrying, or place in a low location. [..]
-
đặt xuống
Everything he put down, he just was throwing up.
Nó cứ nhặt lên rồi đặt xuống.
-
ghi
verbHe needs just a piece of paper where he can put down little marks,
Anh ta chỉ cần một mảnh giấy mà anh ta có thể ghi vài ký hiệu nhỏ nhỏ,
-
trấn áp
verb
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- hạ xuống
- giết
- đàn áp
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " put down " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "put down" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
chấp bút
-
giằn
-
bỏ xuống
-
bỏ xuống
Thêm ví dụ
Thêm