Phép dịch "push button" thành Tiếng Việt
nút nhấn là bản dịch của "push button" thành Tiếng Việt.
push button
noun
A standard Windows control that initiates a command. [..]
-
nút nhấn
A standard Windows control that initiates a command.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " push button " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "push button" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
chiến tranh bấm nút
-
bấm
-
ñieän thoaïi coù nuùt baám
-
nút bấm
-
bấm
-
nút bấm
Thêm ví dụ
Thêm