Phép dịch "purser" thành Tiếng Việt

người quản lý là bản dịch của "purser" thành Tiếng Việt.

purser noun ngữ pháp

the person responsible for handling the accounts on a ship, or for dealing with the passengers on a ship or aircraft [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • người quản lý

    Not the captain, the purser.

    Không phải Thuyền trưởng mà là người quản lý.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " purser " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "purser" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "purser" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch