Phép dịch "punishable" thành Tiếng Việt
có thể trừng phạt, trừng phạt, đáng phạt là các bản dịch hàng đầu của "punishable" thành Tiếng Việt.
punishable
adjective
ngữ pháp
Able to be punished; appropriate for punishment. [..]
-
có thể trừng phạt
You can punish me any way you want.
Ngài có thể trừng phạt tôi nếu ngài muốn.
-
trừng phạt
In Singapore, one way to punish criminals is to whip them.
Tại Singapre, có môt cách để trừng phạt tội phạm là đánh đòn.
-
đáng phạt
-
đáng trừng trị
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " punishable " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "punishable" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bị phạt
-
phạt vạ
-
kiệt sức
-
hiệu trưởng · hình phạt · phạt · sự bị trừng phạt · sự hành hạ · sự ngược đãi · sự phạt · sự trừng phạt · sự trừng trị · trừng phạt · trừng trị
-
phục tội
-
phạt
-
bắt tội
-
Tội ác và trừng phạt
Thêm ví dụ
Thêm