Phép dịch "punch" thành Tiếng Việt
đấm, cú đấm, rượu pân là các bản dịch hàng đầu của "punch" thành Tiếng Việt.
(countable) A device, generally slender and round, used for creating holes in thin material, for driving an object through a hole in a containing object, or to stamp or emboss a mark or design on a surface. [..]
-
đấm
verbIf you're gonna punch someone, punch them on one.
Nếu cậu muốn đấm ai, thì phải đấm luôn.
-
cú đấm
They are trying to hurt each other with only punches.
Họ đang cố làm đối thủ bị thương với từng cú đấm.
-
rượu pân
Because the punch is a decoy just like the candy.
Vì rượu pân là mồi câu như kẹo.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- bấm
- thụi
- thoi
- chọc
- khoan
- đà
- lực
- bát rượu pân
- bằng giấy đầu nhọn
- cái giùi
- cái nhổ đinh
- cái đóng đinh
- cú thoi
- cú thụi
- giùi lỗ
- kìm bấm
- máy giùi
- máy khoan
- máy rập dấu
- máy đột rập
- ngựa thồ mập lùn
- sức mạnh
- thúc bằng gậy
- tiệc rượu pân
- vật béo lùn
- vật to lùn
- quả đấm
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " punch " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
(UK) Name of a glove puppet who was the main character used in a Punch and Judy show. [..]
"Punch" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Punch trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "punch"
Các cụm từ tương tự như "punch" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
máy đục bìa
-
máy rập đầu · máy đột rập
-
hõm sâu
-
say đòn
-
cuộc ẩu đả