Phép dịch "pulpit" thành Tiếng Việt

bục giảng, giảng đài, toà giảng là các bản dịch hàng đầu của "pulpit" thành Tiếng Việt.

pulpit noun ngữ pháp

A raised platform in a church, usually enclosed, where the minister or preacher stands to conduct the sermon. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bục giảng

    raised platform in church

    He was about to install the last piece of carpet—under this historic pulpit.

    Anh đang chuẩn bị trải tấm thảm cuối cùng—dưới bục giảng lịch sử này.

  • giảng đài

    raised platform in church

  • toà giảng

    raised platform in church

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • tòa giảng
    • bục giảng kinh
    • buồng lái
    • các linh mục
    • các nhà thuyết giáo
    • diễn đài
    • nghề giảng kinh
    • nghề thuyết giáo
    • sự giảng kinh
    • sự thuyết giáo
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " pulpit " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "pulpit"

Các cụm từ tương tự như "pulpit" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "pulpit" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch