Phép dịch "pull-back" thành Tiếng Việt
cái để kéo lùi, sự kéo lùi, vật cản lại là các bản dịch hàng đầu của "pull-back" thành Tiếng Việt.
pull-back
noun
ngữ pháp
(sports) A pass into a position further from the attacking goal. [..]
-
cái để kéo lùi
-
sự kéo lùi
-
vật cản lại
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " pull-back " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm