Phép dịch "puke" thành Tiếng Việt

nôn mửa, sự nôn mửa, nôn là các bản dịch hàng đầu của "puke" thành Tiếng Việt.

puke adjective verb noun ngữ pháp

(uncountable) vomit. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • nôn mửa

    I experimented with alcohol last night and puked on my way here.

    Tớ đã khổ sở với rượu tối qua và nôn mửa trên đường đến đây.

  • sự nôn mửa

  • nôn

    Matter ejected from the stomach through the mouth.

    I experimented with alcohol last night and puked on my way here.

    Tớ đã khổ sở với rượu tối qua và nôn mửa trên đường đến đây.

  • mửa

    Matter ejected from the stomach through the mouth.

    I experimented with alcohol last night and puked on my way here.

    Tớ đã khổ sở với rượu tối qua và nôn mửa trên đường đến đây.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " puke " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Puke
+ Thêm

"Puke" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Puke trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Thêm

Bản dịch "puke" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch