Phép dịch "pugging" thành Tiếng Việt
đất sét trộn là bản dịch của "pugging" thành Tiếng Việt.
pugging
noun
verb
ngữ pháp
mortar etc. laid between the joists under the boards of a floor, or within a partition, to deaden sound. [..]
-
đất sét trộn
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " pugging " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "pugging"
Các cụm từ tương tự như "pugging" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
chó pug nhảy ghê
-
giống chó púc · giống chó ỉ
-
mũi tẹt và hếch
-
máy nhào đất sét
-
Chó Pug · bít · chó mặt xệ pug · của pugilist · nhào · pug-dog · pug-nose · theo dõi vết chân · trát · trộn · vết chân · đất sét trộn
Thêm ví dụ
Thêm