Phép dịch "publican" thành Tiếng Việt
chủ quán, chủ quán rượu, người thu thuế là các bản dịch hàng đầu của "publican" thành Tiếng Việt.
publican
noun
ngữ pháp
(UK) the landlord of a public house [..]
-
chủ quán
-
chủ quán rượu
-
người thu thuế
He sat down to eat with publicans and tax collectors.
Ngài đã ngồi ăn chung với những người thu thuế.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " publican " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Publican
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Publican" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Publican trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "publican" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Người Pharisee và Người Thu thuế
Thêm ví dụ
Thêm