Phép dịch "public" thành Tiếng Việt
công cộng, công, công khai là các bản dịch hàng đầu của "public" thành Tiếng Việt.
Open to all. [..]
-
công cộng
adjectiveopen to all members of a community [..]
There are also public performances for everyone to watch .
Cũng có nhiều tiết mục công cộng cho mọi người cùng thưởng thức .
-
công
adjectiveTom becomes nervous whenever he has to speak in public.
Tom bối rối mỗi khi nó nói chuyện trước công chúng.
-
công khai
adjectiveJohn, the last thing we need is publicity.
John, điều cuối cùng chúng ta cần là công khai.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- chung
- công luận
- công lập
- công ích
- quần chúng
- giới
- public_house
- công chúng
- dân chúng
- nhân dân
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " public " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
A privacy relationship setting that allows a small amount of information to be viewed, typically for nonfederated contacts.
"Public" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Public trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "public" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Tài chính công
-
Thư viện Công cộng New York
-
kẻ thù chung
-
Công trình hạ tầng kỹ thuật
-
Dư luận · công luận · dư luận · ý kiến công chúng · 公論 · 意見公眾 · 輿論
-
boä coâng ích
-
sách báo xuất bản · sự công bố · sự xuất bản · ấn phẩm
-
Công ty đại chúng