Phép dịch "pub" thành Tiếng Việt

quán rượu, tiệm rượu, quán trọ là các bản dịch hàng đầu của "pub" thành Tiếng Việt.

pub verb noun ngữ pháp

A public house, where beverages, primarily alcoholic, may be bought and drunk. Many pubs also provide food and/or entertainment. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • quán rượu

    public house

    I tailed him to a pub last night, where he met a bloke.

    Tôi bám đuôi hắn đến quán rượu tối qua, hắn gặp một gã.

  • tiệm rượu

    public house

  • quán trọ

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • quán ăn
    • Pub
    • tửu điếm
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " pub " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Pub
+ Thêm

"Pub" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Pub trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "pub"

Thêm

Bản dịch "pub" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch