Phép dịch "pt" thành Tiếng Việt
phần, điểm là các bản dịch hàng đầu của "pt" thành Tiếng Việt.
pt
noun
ngữ pháp
Initialism of [i]physical training[/i], a physical education class in grade school. [..]
-
phần
noun -
điểm
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " pt " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Pt
noun
a heavy precious metallic element; grey-white and resistant to corroding; occurs in some nickel and copper ores and is also found native in some deposits
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Pt" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Pt trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
PT
noun
abbreviation
Pacific Time [..]
+
Thêm bản dịch
Thêm
"PT" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho PT trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "pt" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
PT-76
Thêm ví dụ
Thêm