Phép dịch "pseudonym" thành Tiếng Việt
biệt hiệu, bí danh, bút danh là các bản dịch hàng đầu của "pseudonym" thành Tiếng Việt.
pseudonym
noun
ngữ pháp
A fictitious name, often used by writers and movie stars. [..]
-
biệt hiệu
nounHeisenberg is kind of a pseudonym.
Heisenberg là... kiểu như biệt hiệu ấy.
-
bí danh
noun -
bút danh
nounThe name was a pseudonym, actually, or a pseudo-pseudonym.
Cái tên là một bút danh, đúng ra là một bút danh giả.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- nghệ danh
- tên giả
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " pseudonym " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Pseudonym
-
Bí danh
Bí danh (phim truyền hình)
Thêm ví dụ
Thêm