Phép dịch "protect" thành Tiếng Việt
bảo vệ, bảo hộ, che chở là các bản dịch hàng đầu của "protect" thành Tiếng Việt.
To keep safe; to defend; to guard; to prevent harm coming to. [..]
-
bảo vệ
verbTo configure settings to restrict access to or permissions for a file or specific elements within a file. [..]
With this system a protection circuit has been built in.
Với hệ thống này, mạch bảo vệ đã được thiết kế tích hợp bên trong.
-
bảo hộ
verbIf they take our protection away, we can't do anything else.
Nếu mất sự bảo hộ nữa, thì chẳng làm được gì hết.
-
che chở
verbForests protect, sustain, and improve mankind’s supplies of fresh water.
Các khu rừng che chở, duy trì và cải thiện nguồn nước sạch cho con người.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- phòng vệ
- bảo
- vệ
- hộ
- thú
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " protect " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
"Protect" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Protect trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "protect"
Các cụm từ tương tự như "protect" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bảo vệ chống ghi
-
Bảo hộ hữu dụng · Bảo hộ hữu hiệu
-
khu bảo tồn thiên nhiên
-
hộ thân
-
bảo vệ chống ghi · cấm-ghi
-
Cái nhìn được bảo vệ
-
biện pháp bảo vệ
-
bao che · bênh · bảo · bảo hộ · bảo vệ · nói