Phép dịch "prospect" thành Tiếng Việt

triển vọng, cảnh, chân trời là các bản dịch hàng đầu của "prospect" thành Tiếng Việt.

prospect verb noun ngữ pháp

The potential things that may come to pass, often favorable. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • triển vọng

    noun

    This has made it possible for you to gain a marvelous prospect.

    Nhờ đó mà bạn có thể đạt được một triển vọng kỳ diệu.

  • cảnh

    noun

    You see, my problem is I'm not totally crazy about the prospect of dying.

    Anh biết không, vấn đề của tôi là tôi không hề mê cái viễn cảnh chết chóc.

  • chân trời

    noun
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • hy vọng ở tương lai
    • hứa hẹn
    • khai thác thử
    • khách hàng tương lai
    • thăm dò
    • tiền đồ
    • toàn cảnh
    • triển vọng tương lai
    • tìm kiếm
    • tương lai
    • viễn cảnh
    • viễn tượng
    • điều tra
    • hy vọng
    • phong cảnh
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " prospect " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Prospect
+ Thêm

"Prospect" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Prospect trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "prospect" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • có triển vọng, có tiềm năng, có tương lai · sẽ tới về sau · tiến (trong tiến cứu) · tương lai
  • soá tieàn traû trong töông lai, thöôûng coâng sau naøy
  • Lý thuyết viễn cảnh
Thêm

Bản dịch "prospect" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch